thời vị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm vị học: "thời vị" là đơn vị âm thanh tối thiểu trong ngôn ngữ, mang chức năng phân biệt nghĩa dựa trên độ dài (ngắn/dài) của âm. Đây là một khái niệm chuyên ngành, tương đương với "chroneme" trong tiếng Anh.
- Ví dụ: Trong tiếng Nhật, "to" (cửa) và "too" (mười) được phân biệt nhờ thời vị của nguyên âm [o].
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Việt, chroneme ít xuất hiện vì ngôn ngữ này không có sự đối lập về trường độ âm.)
- (Các ngôn ngữ như tiếng Nhật, tiếng Phần Lan có hệ thống chroneme rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thời vị âm cuối": thời vị xuất hiện ở cuối từ, ảnh hưởng đến nghĩa của từ.
- Trong tiếng Estonia, thời vị âm cuối có thể thay đổi nghĩa của danh từ. (Trong tiếng Estonia, chroneme ở cuối từ có thể thay đổi nghĩa của danh từ.)
"thời vị nguyên âm": thời vị gắn với nguyên âm dài hoặc ngắn.
- Thời vị nguyên âm là yếu tố quan trọng trong ngữ âm học. (Chroneme nguyên âm là yếu tố quan trọng trong ngữ âm học.)
Biến thể và từ gần giống
Âm vị (danh từ): đơn vị âm thanh tối thiểu phân biệt nghĩa (không bao gồm thời gian).
- Âm vị /p/ và /b/ phân biệt "pa" và "ba". (Âm vị /p/ và /b/ phân biệt "pa" và "ba".)
Trường độ (danh từ): độ dài của âm thanh trong phát âm.
- Trường độ của nguyên âm có thể thay đổi nghĩa từ. (Độ dài của nguyên âm có thể thay đổi nghĩa từ.)
Từ đồng nghĩa
- Chroneme (danh từ, thuật ngữ mượn từ tiếng Anh): đơn vị thời gian trong âm vị học.
- Chroneme là khái niệm tương đương với thời vị trong ngôn ngữ học. (Chroneme là khái niệm tương đương với thời vị trong ngôn ngữ học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thời vị" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.